Kết quả cho “避风”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trú gió; tránh né; ở ẩn để tránh rắc rối
nơi tránh bão (một vịnh nhỏ nơi thuyền trú ẩn khỏi gió mạnh và biển động, đặc biệt ở Hồng Kông); (định ngữ) kiểu tránh bão, một phương pháp nấu ăn liên quan đến những người sống…
nơi khuất gió; chỗ chắn gió
ẩn mình (cho đến khi chuyện lắng xuống)
bến cảng; nơi ẩn náu; cảng; LT:座[zuo4],個|个[ge4]