Kết quả tra từ “远虑”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
远虑yuǎn lǜ
cân nhắc lâu dài; nhìn xa trông rộng
深谋远虑shēn móu yuǎn lǜ
kế hoạch sâu xa và suy nghĩ lâu dài; lên kế hoạch trước tỉ mỉ (thành ngữ)
人无远虑,必有近忧rén wú yuǎn lǜ , bì yǒu jìn yōu
Người không lo xa, ắt có buồn gần (thành ngữ, từ Luận Ngữ).; Tập trung tự mãn vào hiện tại sẽ dẫn đến đau khổ trong tương lai