Kết quả cho “辈子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cả đời; một đời
(trong) cả một đời
tổ tiên; các thế hệ trước; một kiếp trước
kiếp sau
(ví dụ) một thời gian dài
nửa đời
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cả đời; một đời
(trong) cả một đời
tổ tiên; các thế hệ trước; một kiếp trước
kiếp sau
(ví dụ) một thời gian dài
nửa đời