Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “辈子”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
辈子bèi zi

cả đời; một đời

Cụm từ
半辈子bàn bèi zi

nửa đời

Cụm từ
八辈子bā bèi zi

(ví dụ) một thời gian dài

Cụm từ
下辈子xià bèi zi

kiếp sau

Cụm từ
上辈子shàng bèi zi

tổ tiên; các thế hệ trước; một kiếp trước

Cụm từ
一辈子yī bèi zi

(trong) cả một đời

Cụm từ