Kết quả cho “车行”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giao thông; lái xe (tức là di chuyển bằng phương tiện)
kinh doanh liên quan đến xe; đại lý ô tô; hãng taxi; garage (thương mại)
lòng đường; đường xe chạy
lối đi cho xe cộ