Kết quả cho “跄”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
loạng choạng; lảo đảo
xem 踉蹌|踉跄[liang4 qiang4]
loạng choạng; vấp ngã
đi lảo đảo
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
loạng choạng; lảo đảo
xem 踉蹌|踉跄[liang4 qiang4]
loạng choạng; vấp ngã
đi lảo đảo