Kết quả tra từ “资产阶级”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
资产阶级zī chǎn jiē jí
giai cấp tư sản
资产阶级革命zī chǎn jiē jí gé mìng
cách mạng tư sản (trong lý thuyết Marx-Lenin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)
资产阶级右派zī chǎn jiē jí yòu pài
phe hữu phái tư sản (đặc biệt trong phong trào chống hữu khuynh 1957-58)
小资产阶级xiǎo zī chǎn jiē jí
tiểu tư sản