Kết quả cho “资产阶级”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giai cấp tư sản
phe hữu phái tư sản (đặc biệt trong phong trào chống hữu khuynh 1957-58)
cách mạng tư sản (trong lý thuyết Marx-Lenin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)
tiểu tư sản