Kết quả tra từ “谚”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谚yàn
tục ngữ
谚语yàn yǔ
tục ngữ
谚文yàn wén
chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm tiếng Hàn
里谚lǐ yàn
câu nói thông thường; tục ngữ dân gian
农谚nóng yàn
tục ngữ nông dân
民谚mín yàn
câu nói dân gian; tục ngữ
古谚gǔ yàn
tục ngữ cổ; lời nói xưa
俚谚lǐ yàn
câu nói thông tục; tục ngữ dân gian
俗谚口碑sú yàn kǒu bēi
câu nói thông thường (thành ngữ); tục ngữ lưu truyền rộng rãi
俗谚sú yàn
câu nói thông thường; tục ngữ