Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “譬”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

đưa ra ví dụ

Từ vựng
譬如说pì rú shuō

ví dụ

Cụm từ
譬如pì rú

ví dụ; chẳng hạn; như là

Cụm từ
譬喻pì yù

phép so sánh; ẩn dụ; tỷ dụ

Cụm từ