Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “规模”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
规模guī mó

quy mô; phạm vi; mức độ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
规模经济guī mó jīng jì

lợi thế kinh tế theo quy mô

Cụm từ
芮氏规模Ruì shì guī mó

thang đo Richter

Cụm từ
大规模杀伤性武器dà guī mó shā shāng xìng wǔ qì

vũ khí hủy diệt hàng loạt

Cụm từ
大规模dà guī mó

quy mô lớn; rộng rãi; phạm vi rộng; quy mô rộng

Cụm từ