Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “规则”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
规则guī zé

quy tắc; quy định; quy tắc và quy định

Cụm từ
规则性效应guī zé xìng xiào yìng

hiệu ứng tính quy luật

Cụm từ
规则性guī zé xìng

tính quy luật

Cụm từ
规则化guī zé huà

tính quy luật

Cụm từ
潜规则qián guī zé

luật ngầm (thường là những luật mã hóa hành vi không đúng như tận dụng quan hệ để được ưu ái, hoặc ép buộc nhân viên đổi lấy ân huệ tình dục)

Cụm từ
半规则bàn guī zé

gần như đều

Cụm từ
交通规则jiāo tōng guī zé

luật giao thông; quy tắc đường bộ

Cụm từ
不规则四边形bù guī zé sì biān xíng

tứ giác không đều; hình thang

Cụm từ
不规则三角形bù guī zé sān jiǎo xíng

tam giác không đều (toán học)

Cụm từ
不规则bù guī zé

bất quy tắc

Cụm từ