Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蜷”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
quán

cuộn lại (như cuộn giấy); co ro; Melania libertina; quằn quại (như sâu)

Từ vựng
蜷卧quán wò

cuộn lại; nằm cuộn tròn

Cụm từ
蜷缩quán suō

cuộn mình; co rúm; lúm cúm; co ro

Cụm từ
蜷曲quán qū

bị xoắn; cuộn; tròn

Cụm từ
蜷局quán jú

cuộn lại; cuộn tròn

Cụm từ
蜷伏quán fú

cuộn mình; nằm co gối; co ro

Cụm từ
进道若蜷jìn dào ruò quán

tiến trình giống như thoái lui (cách diễn đạt khác của 進道若退|进道若退[jin4 dao4 ruo4 tui4])

Cụm từ