Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蜜语”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蜜语mì yǔ

lời ngọt ngào; nói chuyện ngọt ngào

Cụm từ
甜言蜜语tián yán mì yǔ

(thành ngữ) lời nói ngọt ngào; lời đường mật; sự tâng bốc

Thành ngữ
甘言蜜语gān yán mì yǔ

(thành ngữ) lời nói ngọt ngào; nói chuyện ngọt xớt; lời đường mật

Thành ngữ