Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蜒”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yán

sên; trong 蜿蜒[wan1 yan2]

Từ vựng
蜒蚰yán yóu

(phương ngữ) sên trần

Cụm từ
蜗蜒wō yán

ốc sên

Cụm từ
蜿蜒wān yán

(về rắn) uốn éo; (về sông ngòi, v.v.) quanh co; uốn khúc; ngoằn ngoèo

Cụm từ
蚰蜒路yóu yan lù

nghĩa đen: đường con rết; nghĩa bóng: con đường hẹp quanh co

Cụm từ
蚰蜒yóu yan

con tai tượng; con rết nhà

Cụm từ