Kết quả cho “蜒”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sên; trong 蜿蜒[wan1 yan2]
(phương ngữ) sên trần
con tai tượng; con rết nhà
ốc sên
(về rắn) uốn éo; (về sông ngòi, v.v.) quanh co; uốn khúc; ngoằn ngoèo
nghĩa đen: đường con rết; nghĩa bóng: con đường hẹp quanh co