Kết quả tra từ “蘑菇”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蘑菇mó gu
nấm; quấy rầy; chậm chạp
蘑菇云mó gū yún
đám mây hình nấm
蘑菇汤mó gu tāng
súp nấm
迷幻蘑菇mí huàn mó gu
nấm psilocybin; nấm ma thuật
泡蘑菇pào mó gu
trì hoãn; lưỡng lự và lãng phí thời gian