Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蔫”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
niān

héo; tàn úa; ủ rũ; thiếu sức sống

Từ vựng
蔫屁niān pì

đánh rắm im thầm

Cụm từ
蔫土匪niān tǔ fěi

kẻ lưu manh với vẻ ngoài thật thà

Cụm từ
蔫呼呼niān hū hū

yếu ớt và thiếu quyết đoán

Cụm từ
蔫儿坏niān r huài

dễ làm điều gì đó xấu xa hoặc mờ ám một cách bí mật

Cụm từ
蔫儿niān r

biến thể er hoá của 蔫[nian1]

Cụm từ
发蔫fā niān

héo úa; rũ xuống; trông thiếu sức sống

Cụm từ