Kết quả tra từ “蒸馏”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒸馏zhēng liú
chưng cất; sự chưng cất
蒸馏酒zhēng liú jiǔ
rượu chưng cất; rượu mạnh
蒸馏水zhēng liú shuǐ
nước cất
蒸馏器zhēng liú qì
nồi chưng cất (tức là thiết bị chưng cất)