Kết quả cho “茉”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 茉莉[mo4li4]
hoa nhài
hoa nhài
trà hoa nhài
jasmolin
biến thể của 芥末[jie4 mo5]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 茉莉[mo4li4]
hoa nhài
hoa nhài
trà hoa nhài
jasmolin
biến thể của 芥末[jie4 mo5]