Kết quả tra từ “茉”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
茉mò
dùng trong 茉莉[mo4li4]
茉莉菊酯mò lì jú zhǐ
jasmolin
茉莉花茶mò li huā chá
trà hoa nhài
茉莉花mò li huā
hoa nhài
茉莉mò lì
hoa nhài
芥茉jiè mo
biến thể của 芥末[jie4 mo5]