Kết quả tra từ “艾条”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
艾条ài tiáo
điếu ngải, cuộn ngải (YHCT)
艾条雀啄灸ài tiáo què zhuó jiǔ
kỹ thuật cứu "chim sẻ mổ" (y học cổ truyền)
艾条灸ài tiáo jiǔ
cứu bằng điếu ngải; cứu lăn (YHCT)
艾条温和灸ài tiáo wēn hé jiǔ
ôn hòa cứu bằng điếu ngải (YHCT)