Kết quả cho “舞台”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sân khấu
vở kịch sân khấu
nhạc kịch
vũ đài chính trị
cảnh trí sân khấu
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sân khấu
vở kịch sân khấu
nhạc kịch
vũ đài chính trị
cảnh trí sân khấu