Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “舞台”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
舞台wǔ tái

(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường

Cụm từ
舞台剧wǔ tái jù

vở kịch sân khấu

Cụm từ
舞台音乐wǔ tái yīn yuè

nhạc kịch

Cụm từ
镜框舞台jìng kuàng wǔ tái

cảnh trí sân khấu

Cụm từ
政治舞台zhèng zhì wǔ tái

vũ đài chính trị

Cụm từ