Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “臼”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiù

cái cối

Từ vựng
臼齿jiù chǐ

răng hàm

Cụm từ
臼窠jiù kē

xem 窠臼[ke1 jiu4]

Cụm từ
脱臼tuō jiù

trật khớp

Cụm từ
窠臼kē jiù

mô típ rập khuôn; lối mòn

Cụm từ
前臼齿qián jiù chǐ

răng tiền hàm (ngay sau răng nanh ở một số động vật có vú)

Cụm từ
不落窠臼bù luò kē jiù

không theo lối mòn; có phong cách độc đáo

Cụm từ