Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自负”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自负zì fù

tự phụ; chịu trách nhiệm

Cụm từ
自负盈亏zì fù yíng kuī

chịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức); tự chủ tài chính; trách nhiệm tài chính cá nhân

Cụm từ
盈亏自负yíng kuī zì fù

tự chịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức); tự chủ tài chính; trách nhiệm tài chính cá nhân

Cụm từ
文责自负wén zé zì fù

tác giả chịu trách nhiệm hoàn toàn về những quan điểm nêu ra ở đây (tuyên bố từ chối trách nhiệm)

Cụm từ
后果自负hòu guǒ zì fù

chịu trách nhiệm cho hậu quả của hành vi rủi ro; tự trách mình nếu mọi việc diễn ra tồi tệ

Cụm từ