Kết quả tra từ “胞浆”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胞浆bāo jiāng
tế bào chất
远端胞浆yuǎn duān bāo jiāng
tế bào chất ngoại biên
近端胞浆jìn duān bāo jiāng
bào tương gần phía gốc
荚膜组织胞浆菌jiá mó zǔ zhī bāo jiāng jūn
Histoplasma capsulatum
组织胞浆菌病zǔ zhī bāo jiāng jūn bìng
bệnh nấm histoplasma