Kết quả tra từ “肺病”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肺病fèi bìng
bệnh phổi
黑肺病hēi fèi bìng
bệnh bụi phổi (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ than); bệnh bụi phổi silic; cũng viết là 矽肺病
硅肺病guī fèi bìng
bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh phổi thợ mài; cũng viết là 矽末病
矽肺病xī fèi bìng
bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh của thợ mài
慢性阻塞性肺病màn xìng zǔ sè xìng fèi bìng
bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)