Kết quả tra từ “肌肉”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肌肉jī ròu
cơ; thịt
肌肉松弛剂jī ròu sōng chí jì
thuốc giãn cơ (dược phẩm)
肌肉萎缩症jī ròu wěi suō zhèng
bệnh teo cơ
肌肉组织jī ròu zǔ zhī
mô cơ
肌肉发达jī ròu fā dá
cơ bắp phát triển
肌肉男jī ròu nán
người đàn ông cơ bắp; lực sĩ
肌肉注射jī ròu zhù shè
tiêm bắp
里肌肉lǐ jī ròu
thịt thăn lợn
皮肤肌肉囊pí fū jī ròu náng
túi da cơ
杜兴氏肌肉营养不良症Dù xīng shì jī ròu yíng yǎng bù liáng zhèng
chứng loạn dưỡng cơ Duchenne