Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “耐受”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
耐受nài shòu

chịu đựng; sức chịu đựng

Cụm từ
耐受性nài shòu xìng

khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.); sức đề kháng

Cụm từ
耐受力nài shòu lì

khả năng chịu đựng; khả năng sinh tồn; độ bền

Cụm từ
不耐受bù nài shòu

không dung nạp (đối với lactose, gluten hoặc thực phẩm khác)

Cụm từ