Kết quả tra từ “综合征”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
综合征zōng hé zhēng
hội chứng
骨髓增生异常综合征gǔ suǐ zēng shēng yì cháng zōng hé zhēng
hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS)
肠易激综合征cháng yì jī zōng hé zhēng
hội chứng ruột kích thích (IBS)
发热伴血小板减少综合征fā rè bàn xuè xiǎo bǎn jiǎn shǎo zōng hé zhēng
hội chứng sốt nặng kèm giảm tiểu cầu (SFTS)
布加综合征Bù Jiā zōng hé zhēng
hội chứng Budd-Chiari
中东呼吸综合征Zhōng dōng hū xī zōng hé zhèng
hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS)