Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “终日”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
终日zhōng rì

cả ngày dài

Cụm từ
饱食终日,无所用心bǎo shí zhōng rì , wú suǒ yòng xīn

ăn ba bữa một ngày và không làm việc gì (thành ngữ); no đủ thức ăn và ở không

Thành ngữ
饱食终日bǎo shí zhōng rì

dành cả ngày để ăn (tức là không làm việc gì)

Cụm từ
不可终日bù kě zhōng rì

không thể tiếp tục nổi dù chỉ một ngày; ở trong tình huống tuyệt vọng

Cụm từ