Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “绅”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shēn

thành viên sĩ tộc

Từ vựng
绅士shēn shì

quý ông

Cụm từ
乡绅xiāng shēn

một nho sĩ hoặc quan chức sống tại quê; một quý ông trong làng; địa chủ

Cụm từ
豪绅háo shēn

địa chủ chuyên quyền

Cụm từ
太平绅士tài píng shēn shì

Thẩm phán Hòa bình (JP)

Cụm từ
土豪劣绅tǔ háo liè shēn

địa chủ và thân sĩ mờ ám (thành ngữ); mafia địa phương thống trị

Thành ngữ
劣绅liè shēn

địa chủ ác; địa chủ xấu xa

Cụm từ