Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “纬度”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
纬度wěi dù

vĩ độ

Cụm từ
高纬度gāo wěi dù

vĩ độ cao (tức gần cực)

Cụm từ
地理纬度dì lǐ wěi dù

vĩ độ địa lý (tức là góc giữa mặt phẳng xích đạo và pháp tuyến của ellipsoid tham chiếu)

Cụm từ
地心纬度dì xīn wěi dù

vĩ độ địa tâm (tức là góc giữa mặt phẳng xích đạo và đường thẳng từ tâm trái đất)

Cụm từ