Kết quả cho “籽”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hạt giống
hạt; ngũ cốc; nhân; đậu
hạt rau; hạt cải dầu
hạt lanh
hạt cải dầu (Brassica campestris); hạt cải dầu; hạt colza
hạt mè
hạt mù tạt
hạt thì là; hạt thìa là
hạt thì là
hạt thầu dầu