Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “籽”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

hạt giống

Từ vựng
籽实zǐ shí

hạt; ngũ cốc; nhân; đậu

Cụm từ
蓖麻籽bì má zǐ

hạt thầu dầu

Cụm từ
莳萝籽shí luó zǐ

hạt thì là

Cụm từ
菜籽cài zǐ

hạt rau; hạt cải dầu

Cụm từ
茴香籽huí xiāng zǐ

hạt thì là; hạt thìa là

Cụm từ
芥菜籽jiè cài zǐ

hạt mù tạt

Cụm từ
胡麻籽hú má zǐ

hạt mè

Cụm từ
油菜籽yóu cài zǐ

hạt cải dầu (Brassica campestris); hạt cải dầu; hạt colza

Cụm từ
亚麻籽yà má zǐ

hạt lanh

Cụm từ