Kết quả tra từ “箴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
箴zhēn
cảnh báo; khuyên răn; biến thể của 針|针[zhen1]
箴言zhēn yán
lời khuyên; răn dạy; châm ngôn; Sách Châm Ngôn trong Kinh Thánh
官箴guān zhēn
quy tắc lễ nghi cho quan chức chính phủ