Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “竹马”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
竹马zhú mǎ

cây tre dùng làm ngựa đồ chơi

Cụm từ
竹马之友zhú mǎ zhī yǒu

xem 竹馬之交|竹马之交[zhu2 ma3 zhi1 jiao1]

Cụm từ
竹马之交zhú mǎ zhī jiāo

bạn thời thơ ấu (thành ngữ)

Thành ngữ
青梅竹马qīng méi zhú mǎ

nghĩa đen: quả mơ xanh và ngựa gỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: trò chơi trẻ con ngây thơ; thanh mai trúc mã; một cặp đôi lớn lên cùng nhau từ thời…

Thành ngữ