Kết quả cho “竹马”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cây tre dùng làm ngựa đồ chơi
bạn thời thơ ấu (thành ngữ)
xem 竹馬之交|竹马之交[zhu2 ma3 zhi1 jiao1]
nghĩa đen: quả mơ xanh và ngựa gỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: trò chơi trẻ con ngây thơ; thanh mai trúc mã; một cặp đôi lớn lên cùng nhau từ thời thơ ấu