Kết quả tra từ “立法”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
立法lì fǎ
ban hành luật; lập pháp; pháp chế
立法院Lì fǎ yuàn
Viện Lập pháp, nhánh lập pháp của chính phủ theo hiến pháp Trung Hoa Dân Quốc, sau này là của Đài Loan
立法机关lì fǎ jī guān
cơ quan lập pháp
立法会lì fǎ huì
hội đồng lập pháp; LegCo (Hong Kong)
立法委员会lì fǎ wěi yuán huì
ủy ban lập pháp
立法委员lì fǎ wěi yuán
thành viên Viện Lập pháp (Đài Loan)
澳门立法会Ào mén Lì fǎ huì
Hội đồng Lập pháp Ma Cao