Kết quả tra từ “神经系统”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神经系统shén jīng xì tǒng
hệ thần kinh
自律神经系统zì lǜ shén jīng xì tǒng
hệ thần kinh tự chủ
自主神经系统zì zhǔ shén jīng xì tǒng
hệ thần kinh tự chủ
中枢神经系统zhōng shū shén jīng xì tǒng
hệ thần kinh trung ương, CNS