Kết quả tra từ “磁铁”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磁铁cí tiě
nam châm
磁铁矿cí tiě kuàng
quặng manhetit Fe3O4
电磁铁diàn cí tiě
nam châm điện
永久磁铁yǒng jiǔ cí tiě
nam châm vĩnh cửu