Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “碴”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chá

lỗi; mảnh kính; cãi nhau

Từ vựng
胡碴hú chā

râu mọc lởm chởm; tiếng Đài Loan [hu2 cha2]

Cụm từ
道碴dào chá

(đường sắt) đá ba-lát

Cụm từ
接碴jiē chá

theo đuổi cuộc trò chuyện; phản hồi

Cụm từ
拉碴lā chā

(râu v.v.) lởm chởm; xồm xoàm; không gọn gàng

Cụm từ
找碴儿zhǎo chá r

gây sự; tìm lỗi; xét nét

Cụm từ
找碴zhǎo chá

biến thể của 找茬[zhao3 cha2]

Cụm từ
冰碴bīng chá

mảnh băng

Cụm từ
不对碴儿bù duì chá r

không phù hợp; không thích hợp với hoàn cảnh

Cụm từ