Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “碜”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chěn

nhám (của thức ăn); không ưa nhìn

Từ vựng
砢碜kē chen

xấu xí; khó coi; tồi tàn; làm nhục; chế giễu

Cụm từ
牙碜yá chen

dai sạn (thực phẩm); nghĩa bóng: lời nói khó nghe

Cụm từ
寒碜hán chen

xấu xí; đáng xấu hổ; chế nhạo

Cụm từ