Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “碘”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
diǎn

iốt (hóa học)

Từ vựng
碘酸diǎn suān

axit iodic

Cụm từ
碘化银diǎn huà yín

bạc iodua

Cụm từ
碘化钾diǎn huà jiǎ

kali iodua

Cụm từ
碘化钠diǎn huà nà

natri iodua NaI

Cụm từ
放射性碘fàng shè xìng diǎn

iod phóng xạ

Cụm từ