Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “砧”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhēn

biến thể của 砧[zhen1]

Từ vựng
zhēn

cái đe

Từ vựng
砧骨zhēn gǔ

xương đe trong tai giữa, truyền rung động âm thanh từ xương búa đến xương bàn đạp

Cụm từ
砧板zhēn bǎn

thớt hoặc tấm dùng để chặt

Cụm từ
砧木zhēn mù

gốc ghép (thân cây được ghép cành)

Cụm từ
铁砧tiě zhēn

đe

Cụm từ
角砧jiǎo zhēn

phần sắt nhô ra (góc của đe)

Cụm từ