Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “砥”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

đập ngăn nước; đá mài

Từ vựng
砥砺dǐ lì

đá mài; (nghĩa đen và bóng) mài giũa; rèn giũa; khuyến khích

Cụm từ
中流砥柱zhōng liú dǐ zhù

trụ cột; chỗ dựa chính; người hoặc thứ mang lại sức mạnh

Cụm từ