Kết quả tra từ “砥”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
砥dǐ
đập ngăn nước; đá mài
砥砺dǐ lì
đá mài; (nghĩa đen và bóng) mài giũa; rèn giũa; khuyến khích
中流砥柱zhōng liú dǐ zhù
trụ cột; chỗ dựa chính; người hoặc thứ mang lại sức mạnh