Kết quả tra từ “矾”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矾fán
phèn
铝矾土lǚ fán tǔ
quặng bôxit; quặng nhôm
绿矾lǜ fán
vitriol xanh (sắt sunfat FeSO4:7H2O)
皂矾zào fán
vitriol xanh (sắt sunfat FeSO4:7H2O)
白矾bái fán
phèn chua
明矾míng fán
phèn chua