Kết quả tra từ “石器”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
石器shí qì
dụng cụ đá; công cụ bằng đá
石器时代Shí qì Shí dài
Thời đại Đồ đá
旧石器时代Jiù shí qì Shí dài
Thời đại Đồ đá cũ
磨制石器mó zhì shí qì
dụng cụ đá mài (thời kỳ đồ đá mới)
新石器时代Xīn shí qì Shí dài
Thời kỳ Đồ Đá Mới
新石器Xīn shí qì
Thời kỳ Đồ Đá Mới
打制石器dǎ zhì shí qì
(archaeology) công cụ đá ghè
中石器时代Zhōng shí qì Shí dài
Thời kỳ Trung kỳ Đá