Kết quả tra từ “瞓”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瞓fèn
ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan thoại: 睡[shui4]
瞓觉fèn jiào
ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan thoại: 睡覺|睡觉[shui4 jiao4]
眼瞓yǎn fèn
buồn ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 睏|困[kun4]