Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “监护”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
监护jiān hù

làm người giám hộ

Cụm từ
监护权jiān hù quán

quyền giám hộ (của một đứa trẻ)

Cụm từ
监护人jiān hù rén

người giám hộ

Cụm từ
重症监护zhòng zhèng jiān hù

chăm sóc đặc biệt

Cụm từ
宪法监护委员会Xiàn fǎ Jiān hù Wěi yuán huì

Hội đồng Giám hộ, cơ quan gồm 12 giáo sĩ được chỉ định quản lý Iran

Cụm từ