Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “白发”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
白发bái fà

tóc trắng hoặc tóc bạc; LT:根[gen1]

Cụm từ
白发苍苍bái fà cāng cāng

già và tóc bạc

Cụm từ
白发人送黑发人bái fà rén sòng hēi fà rén

nhìn con mình qua đời trước mình

Cụm từ