Kết quả tra từ “白发”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白发bái fà
tóc trắng hoặc tóc bạc; LT:根[gen1]
白发苍苍bái fà cāng cāng
già và tóc bạc
白发人送黑发人bái fà rén sòng hēi fà rén
nhìn con mình qua đời trước mình