Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “痲”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

bệnh phong; tê

Từ vựng
痲痹má bì

biến thể của 麻痺|麻痹[ma2 bi4]

Cụm từ
痲疹má zhěn

biến thể của 麻疹[ma2 zhen3]

Cụm từ
脑性痲痹nǎo xìng má bì

biến thể của 腦性麻痺|脑性麻痹; bại não; chứng co cứng

Cụm từ
小儿痲痹xiǎo ér má bì

biến thể của 小兒麻痺|小儿麻痹; bại liệt ở trẻ em; bệnh bại liệt (viêm tủy xám)

Cụm từ