Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “电动”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
电动diàn dòng

chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử

Cụm từ
电动转盘diàn dòng zhuàn pán

bàn xoay điện

Cụm từ
电动车diàn dòng chē

xe điện (xe tay ga, xe đạp, ô tô, v.v.)

Cụm từ
电动葫芦diàn dòng hú lu

pa lăng xích điện

Cụm từ
电动玩具diàn dòng wán jù

đồ chơi chạy bằng pin; (Đài Loan) trò chơi điện tử; trò chơi máy tính

Cụm từ
电动机diàn dòng jī

động cơ điện

Cụm từ
电动势diàn dòng shì

suất điện động

Cụm từ
量子电动力学liàng zǐ diàn dòng lì xué

điện động lực học lượng tử QED

Cụm từ