Kết quả cho “甬”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 桶[tong3], cái xô; (lượng từ) đơn vị đo khô lập phương (5 đấu 五斗, khoảng nửa lít)
đường đi có tường bao hai bên
sông Vĩnh ở Ninh Ba 寧波|宁波[Ning2 bo1]
đường lát
đường có tường bao; đường lát; hành lang có mái che; hành lang; đường hầm