Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “甬”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tǒng

biến thể của 桶[tong3], cái xô; (lượng từ) đơn vị đo khô lập phương (5 đấu 五斗, khoảng nửa lít)

Từ vựng
yǒng

đường đi có tường bao hai bên

Từ vựng
甬道yǒng dào

đường có tường bao; đường lát; hành lang có mái che; hành lang; đường hầm

Cụm từ
甬路yǒng lù

đường lát

Cụm từ
甬江Yǒng Jiāng

sông Vĩnh ở Ninh Ba 寧波|宁波[Ning2 bo1]

Cụm từ