Kết quả tra từ “理发”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
理发lǐ fà
cắt tóc; làm tóc; cắt tóc (cho ai đó); cắt tóc cho (ai đó)
理发院lǐ fà yuàn
tiệm cắt tóc; salon tóc
理发厅lǐ fà tīng
(Đài Loan) tiệm cắt tóc; hàng cắt tóc; Lượng từ: 家[jia1]
理发店lǐ fà diàn
tiệm cắt tóc; hàng cắt tóc; Lượng từ: 家[jia1]
理发师lǐ fà shī
thợ cắt tóc; nhà tạo mẫu tóc
理发员lǐ fà yuán
thợ cắt tóc