Kết quả tra từ “獴”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
獴měng
cầy mangut; phát âm Đài Loan [meng2]
獴科měng kē
Họ Cầy mangut (động vật)
食蟹獴shí xiè měng
xem 蟹獴[xie4 meng3]
蟹獴xiè měng
cầy ăn cua
细尾獴xì wěi měng
cầy meerkat; xem 狐獴[hu2 meng3]
狐獴hú měng
cầy meerkat
灰獴huī měng
cầy mangut xám (Herpestes edwardsii)